Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
CHƯỜM
WORDLE TIẾNG VIỆT
chườm
5 letters
·
Tiếng Việt
verb
chườm
—
Đắp khăn hoặc túi nóng/lạnh lên chỗ đau để giảm đau, sưng hoặc hạ sốt.
Từ điển
[t͡ɕɨəm˨˩], [t͡ɕɨəm˦˩], [cɨəm˨˩]
verb
to apply a compress
“Chườm đá đi cho đỡ sưng.”
— Apply this cold compress, it will reduce inflammation.
Dạng từ
𤉠
(CJK)
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1305 · 14 tháng 1, 2025
Daily Puzzle
#567 · 7 tháng 1, 2023
Previous word
#566 · thiêm
Next word
#568 · quyết
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận