WORDLE TIẾNG VIỆT

chưng

verb

chưngHấp hoặc nấu cách thủy để làm chín thức ăn (như chưng yến, chưng bánh).

Wiktionary →
Daily Puzzle #1099 · 22 tháng 6, 2024
Daily Puzzle #361 · 15 tháng 6, 2022
Chưa có bình luận nào