Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
CHỎNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
chỏng
Từ điển
[t͡ɕawŋ͡m˧˩], [t͡ɕawŋ͡m˧˨], [t͡ɕɔŋ˧˨]
verb
to point upward
Dạng từ
𢶢
(CJK)
·
種
(CJK)
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1812 · 5 tháng 6, 2026
Daily Puzzle
#1465 · 23 tháng 6, 2025
Daily Puzzle
#727 · 16 tháng 6, 2023
Previous word
#726 · thườn
Next word
#728 · thiểu
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận