Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
CHỒNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
chồng
noun
chồng
—
Người đàn ông trong quan hệ hôn nhân với vợ.
Wiktionary →
Từ điển
ʨə̤wŋ˨˩, ʨəwŋ˧˧, ʨəwŋ˨˩
noun
Người đàn ông đã kết hôn, trong quan hệ với người phụ nữ kết hôn với mình (vợ).
“Chuyện chồng con.”
“Đức ông chồng.”
“Một vợ một chồng.”
Khối các vật được chồng lên nhau.
“Chồng gạch.”
“Chồng tiền.”
verb
Xếp các thứ, thường cùng loại, lên nhau theo chiều thẳng đứng, từ dưới lên trên.
“Chồng hàng lên cho rộng.”
“Còn thiếu ngồi chồng lên nhau.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1037 · 21 tháng 4, 2024
Daily Puzzle
#299 · 14 tháng 4, 2022
Share
·
Kho lưu trữ
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận
Bản dịch
2
husband
English
esposo
Spanish