Wordle
.
Global
WORDLE TIẾNG VIỆT
cheng
cheng
—
Tiếng kim loại.
Wiktionary →
Dictionary
ʨɛŋ˧˧, ʨɛŋ˧˥, ʨɛŋ˧˧
adj
Tiếng kim loại.
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Appeared In
Sedecordle
Board 10
#11 · 21 tháng 4, 2026
Octordle
Board 7
#2 · 12 tháng 4, 2026
Daily Puzzle
#1730 · 15 tháng 3, 2026
Daily Puzzle
#1533 · 30 tháng 8, 2025
Daily Puzzle
#795 · 23 tháng 8, 2023
Daily Puzzle
#57 · 15 tháng 8, 2021
Share
·
Archive
Discussion
No comments yet
Sign in to comment