Wordle
.
Global
WORDLE TIẾNG VIỆT
chiền
Dictionary
[t͡ɕiən˨˩], [t͡ɕiəŋ˦˩], [ciəŋ˨˩]
Origin
See chùa chiền.
noun
in-compounds
used in chùa chiền
Forms
廛
(CJK)
·
蹍
(CJK)
Source: Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Appeared In
Sedecordle
Board 1
#16 · 26 tháng 4, 2026
Daily Puzzle
#1535 · 1 tháng 9, 2025
Daily Puzzle
#797 · 25 tháng 8, 2023
Daily Puzzle
#59 · 17 tháng 8, 2021
Share
·
Archive
Discussion
No comments yet
Sign in to comment