Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
CHIỀN
WORDLE TIẾNG VIỆT
chiền
noun
chiền
—
Chùa, nơi thờ tự Phật (thường dùng trong cụm “chùa chiền”).
Từ điển
[t͡ɕiən˨˩], [t͡ɕiəŋ˦˩], [ciəŋ˨˩]
Nguồn gốc
See chùa chiền.
noun
in-compounds
used in chùa chiền
Dạng từ
廛
(CJK)
·
蹍
(CJK)
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1535 · 1 tháng 9, 2025
Daily Puzzle
#797 · 25 tháng 8, 2023
Daily Puzzle
#59 · 17 tháng 8, 2021
Previous word
#58 · tròng
Next word
#60 · thuận
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận