WORDLE TIẾNG VIỆT

chiphí

6 letters·Tiếng Việt
noun

chiphíChi phí là số tiền hoặc nguồn lực phải bỏ ra để mua, làm hoặc duy trì một việc gì.

Daily Puzzle #1886 · 18 tháng 8, 2026
Chưa có bình luận nào