Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
CHIPHÍ
WORDLE TIẾNG VIỆT
chiphí
6 letters
·
Tiếng Việt
noun
chiphí
—
Chi phí là số tiền hoặc nguồn lực phải bỏ ra để mua, làm hoặc duy trì một việc gì.
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1886 · 18 tháng 8, 2026
Previous word
#1885 · tìnhcảm
Next word
#1887 · đánhmáy
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận