Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
CHOÀI
WORDLE TIẾNG VIỆT
choài
noun
choài
—
“Choài” là cách nói địa phương của “xoài”, tức quả xoài (trái xoài).
Từ điển
[t͡ɕwaːj˨˩], [t͡ɕwaːj˦˩], [c⁽ʷ⁾aːj˨˩]
verb
to dive, to stretch oneself to the full
“choài tay ra bắt quả bóng”
— to dive and catch the ball
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1183 · 14 tháng 9, 2024
Daily Puzzle
#445 · 7 tháng 9, 2022
Previous word
#444 · trắng
Next word
#446 · dương
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận