Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
CHOẠC
WORDLE TIẾNG VIỆT
choạc
choạc
—
Giạng ra.
Wiktionary →
Từ điển
verb
Giạng ra.
“Choạc chân.”
Mắng mỏ.
“Đi chơi về bị bố choạc cho một mẻ.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1165 · 27 tháng 8, 2024
Daily Puzzle
#427 · 20 tháng 8, 2022
Previous word
#426 · nghẽo
Next word
#428 · xuyết
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận