Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
CHOẠC
WORDLE TIẾNG VIỆT
choạc
choạc
—
Giạng ra.
Wiktionary →
Dictionary
verb
Giạng ra.
“Choạc chân.”
Mắng mỏ.
“Đi chơi về bị bố choạc cho một mẻ.”
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Đã xuất hiện trong
Sedecordle
Bảng 10
#19 · 29 tháng 4, 2026
Daily Puzzle
#1165 · 27 tháng 8, 2024
Daily Puzzle
#427 · 20 tháng 8, 2022
Share
·
Kho lưu trữ
Discussion
No comments yet
Sign in to comment