Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
CHUỘI
WORDLE TIẾNG VIỆT
chuội
chuội
—
Trụng hoặc luộc sơ qua.
Wiktionary →
Dictionary
ʨuə̰ʔj˨˩, ʨuə̰j˨˨, ʨuəj˨˩˨
verb
Trụng hoặc luộc sơ qua.
“Chuội miếng thịt.”
Ngâm đồ tơ lụa mới vào thuốc để giặt cho trắng và mềm.
“Chuội tơ rồi mới nhuộm màu.”
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Đã xuất hiện trong
Duotrigordle
Bảng 4
#6 · 16 tháng 4, 2026
Duotrigordle
Bảng 3
#2 · 12 tháng 4, 2026
Daily Puzzle
#1224 · 25 tháng 10, 2024
Daily Puzzle
#486 · 18 tháng 10, 2022
Share
·
Kho lưu trữ
Discussion
No comments yet
Sign in to comment