Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
CHÍCH
WORDLE TIẾNG VIỆT
chích
chích
—
Đâm nhẹ bằng mũi nhọn.
Wiktionary →
Từ điển
ʨïk˧˥, ʨḭ̈t˩˧, ʨɨt˧˥
noun
Chích choè, nói tắt.
“Chim chích mà ghẹo bồ nông,.”
verb
Đâm nhẹ bằng mũi nhọn.
“Chích nhọt.”
Đphg Tiêm.
“Chích thuốc.”
Đốt.
“Muỗi chích.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1531 · 28 tháng 8, 2025
Daily Puzzle
#793 · 21 tháng 8, 2023
Daily Puzzle
#55 · 13 tháng 8, 2021
Previous word
#54 · tuồng
Next word
#56 · trịnh
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận