WORDLE TIẾNG VIỆT

chặng

noun

chặngĐoạn đường hoặc quãng thời gian trong một hành trình hay quá trình, thường tính theo từng phần.

Wiktionary →
Daily Puzzle #1424 · 13 tháng 5, 2025
Daily Puzzle #686 · 6 tháng 5, 2023
Chưa có bình luận nào