Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
CHỆCH
WORDLE TIẾNG VIỆT
chệch
verb
chệch
—
Lệch khỏi hướng, vị trí hoặc quỹ đạo đúng (thường chỉ hơi lệch).
Wiktionary →
Từ điển
ʨə̰ʔjk˨˩, ʨḛt˨˨, ʨəːt˨˩˨
verb
Hành động làm lệch đường đi của cái gì đó.
Làm thục một cái gì đó.
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1546 · 12 tháng 9, 2025
Daily Puzzle
#808 · 5 tháng 9, 2023
Daily Puzzle
#70 · 28 tháng 8, 2021
Previous word
#69 · khảng
Next word
#71 · chiên
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận
Bản dịch
1
miss
English