WORDLE TIẾNG VIỆT

cuộng

5 letters·Tiếng Việt
noun

cuộngPhần cuống, cán nhỏ nối lá/hoa/quả với cành hoặc thân cây.

Daily Puzzle #1480 · 8 tháng 7, 2025
Daily Puzzle #742 · 1 tháng 7, 2023
Daily Puzzle #4 · 23 tháng 6, 2021
Chưa có bình luận nào