Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
CUỘNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
cuộng
noun
cuộng
—
Phần cuống, cán nhỏ nối lá/hoa/quả với cành hoặc thân cây.
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1480 · 8 tháng 7, 2025
Daily Puzzle
#742 · 1 tháng 7, 2023
Daily Puzzle
#4 · 23 tháng 6, 2021
Previous word
#3 · choèn
Next word
#5 · trượt
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận