Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
DENIM
A WORD EXAMINED
denim
noun — a portrait in meaning space
noun
denim
—
Vải denim là loại vải cotton dày, bền, thường dùng để may quần jean.
Wiktionary →
Share
·
Kho lưu trữ
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận