Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
GIÀNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
giàng
giàng
—
Chờ.
Wiktionary →
Từ điển
za̤ːŋ˨˩, jaːŋ˧˧, jaːŋ˨˩
verb
Chờ.
“Đi đến cửa ô thấy ba cái xe giàng tại đó.null”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1157 · 19 tháng 8, 2024
Daily Puzzle
#419 · 12 tháng 8, 2022
Previous word
#418 · phiên
Next word
#420 · nghèn
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận