WORDLE TIẾNG VIỆT

giảng

verb

giảngGiảng: trình bày, giải thích bài học hoặc kiến thức cho người khác (thường là dạy).

Wiktionary →
Daily Puzzle #1072 · 26 tháng 5, 2024
Daily Puzzle #334 · 19 tháng 5, 2022
Chưa có bình luận nào