WORDLE TIẾNG VIỆT

giọng

noun

giọngÂm thanh phát ra khi nói hoặc hát; giọng nói, giọng hát của một người.

Wiktionary →
Daily Puzzle #1093 · 16 tháng 6, 2024
Daily Puzzle #355 · 9 tháng 6, 2022
No comments yet