Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
GIẢNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
giảng
verb
giảng
—
Giảng: trình bày, giải thích bài học hoặc kiến thức cho người khác (thường là dạy).
Wiktionary →
Từ điển
za̰ːŋ˧˩˧, jaːŋ˧˩˨, jaːŋ˨˩˦
verb
Trình bày cặn kẽ cho người khác hiểu.
“Giảng bài.”
“Giảng dạy.”
“Giảng diễn.”
Nói.
“Giảng hoà.”
“Diễn giảng.”
“Thầy giảng hay.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1072 · 26 tháng 5, 2024
Daily Puzzle
#334 · 19 tháng 5, 2022
Previous word
#333 · chếnh
Next word
#335 · ngoéo
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận