WORDLE TIẾNG VIỆT

giồng

noun

giồngDải đất cao, dài như gò/đê tự nhiên, thường là cồn cát hoặc đất cao ven sông, ven biển.

Wiktionary →
Daily Puzzle #1469 · 27 tháng 6, 2025
Daily Puzzle #731 · 20 tháng 6, 2023
Chưa có bình luận nào