Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
GOUDA
A WORD EXAMINED
gouda
noun — a portrait in meaning space
noun
gouda
—
Phô mai Gouda, một loại phô mai (thường từ Hà Lan) dùng để ăn hoặc nấu ăn.
Wiktionary →
Share
·
Kho lưu trữ
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận