WORDLE TIẾNG VIỆT

guồng

noun

guồngNhịp sống hay công việc bận rộn, lặp đi lặp lại cuốn người ta vào.

Wiktionary →
Daily Puzzle #1092 · 15 tháng 6, 2024
Daily Puzzle #354 · 8 tháng 6, 2022
Chưa có bình luận nào