Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
HIÊNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
hiêng
adjective
hiêng
—
Nghiêng, lệch về một phía; không thẳng đứng hay cân bằng.
Wiktionary →
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1512 · 9 tháng 8, 2025
Daily Puzzle
#774 · 2 tháng 8, 2023
Daily Puzzle
#36 · 25 tháng 7, 2021
Previous word
#35 · thịnh
Next word
#37 · chiêm
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận