Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
HOÀNH
WORDLE TIẾNG VIỆT
hoành
hoành
—
"Hoàng phi" nói tắt.
Wiktionary →
Từ điển
hwa̤jŋ˨˩, hwan˧˧, hwan˨˩
noun
"Hoàng phi" nói tắt.
“Bức hoành.”
Cây tre hoặc đoạn gỗ dài ở mái nhà để đóng rui lợp mái.
adj
Ngang.
“Cái bàn này hoành hai thước ta.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1134 · 27 tháng 7, 2024
Daily Puzzle
#396 · 20 tháng 7, 2022
Previous word
#395 · suồng
Next word
#397 · ngoạn
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận