Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
HUỲNH
WORDLE TIẾNG VIỆT
huỳnh
huỳnh
—
Đom đóm.
Wiktionary →
Từ điển
hwi̤ŋ˨˩, hwin˧˧, hwɨn˨˩
noun
Đom đóm.
“Bên tường thấp thoáng bóng huỳnh (Cung oán ngâm khúc)”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#982 · 26 tháng 2, 2024
Daily Puzzle
#244 · 18 tháng 2, 2022
Previous word
#243 · thoai
Next word
#245 · khiền
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận