WORDLE TIẾNG VIỆT

không

5 letters·Tiếng Việt

không(Cần kiểm chứng định nghĩa này?) Điểm đầu của một thang chia độ nhiệt kế (Xem độ không) hoặc thời điểm bắt đầu một ngày.

Wiktionary →
Daily Puzzle #1229 · 30 tháng 10, 2024
Daily Puzzle #491 · 23 tháng 10, 2022
Chưa có bình luận nào