WORDLE TIẾNG VIỆT

không

không(Cần kiểm chứng định nghĩa này?) Điểm đầu của một thang chia độ nhiệt kế (Xem độ không) hoặc thời điểm bắt đầu một ngày.

Wiktionary →
Sedecordle Bảng 8 #12 · 22 tháng 4, 2026
Duotrigordle Bảng 31 #3 · 13 tháng 4, 2026
Daily Puzzle #1229 · 30 tháng 10, 2024
Daily Puzzle #491 · 23 tháng 10, 2022
No comments yet