Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
KHƯỚT
WORDLE TIẾNG VIỆT
khướt
5 letters
·
Tiếng Việt
khướt
—
Mệt lắm (thtục).
Wiktionary →
Từ điển
xɨət˧˥, kʰɨə̰k˩˧, kʰɨək˧˥
adj
Mệt lắm (thtục).
“Leo núi khướt quá.”
“Còn khướt mới đến nơi.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1385 · 4 tháng 4, 2025
Daily Puzzle
#647 · 28 tháng 3, 2023
Previous word
#646 · xuệch
Next word
#648 · chình
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận