Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
KHƯỚU
WORDLE TIẾNG VIỆT
khướu
5 letters
·
Tiếng Việt
khướu
—
Loài chim nhảy, mình đen, hay hót.
Từ điển
xiəw˧˥, kʰɨə̰w˩˧, kʰɨəw˧˥
noun
Loài chim nhảy, mình đen, hay hót.
“Hót như khướu”
— Hay nịnh
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1280 · 20 tháng 12, 2024
Daily Puzzle
#542 · 13 tháng 12, 2022
Previous word
#541 · xiểng
Next word
#543 · chiếp
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận