Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
KHOÁC
WORDLE TIẾNG VIỆT
khoác
khoác
—
Choàng áo lên vai, không xỏ tay và không đóng khuy.
Wiktionary →
Dictionary
xwaːk˧˥, kʰwa̰ːk˩˧, kʰwaːk˧˥
verb
Choàng áo lên vai, không xỏ tay và không đóng khuy.
“Khoác áo đi mưa.”
adv
Xem nói khoác
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Đã xuất hiện trong
Sedecordle
Bảng 2
#13 · 23 tháng 4, 2026
Daily Puzzle
#1260 · 30 tháng 11, 2024
Daily Puzzle
#522 · 23 tháng 11, 2022
Share
·
Kho lưu trữ
Discussion
No comments yet
Sign in to comment