Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
KHOÁC
WORDLE TIẾNG VIỆT
khoác
5 letters
·
Tiếng Việt
khoác
—
Choàng áo lên vai, không xỏ tay và không đóng khuy.
Wiktionary →
Từ điển
xwaːk˧˥, kʰwa̰ːk˩˧, kʰwaːk˧˥
verb
Choàng áo lên vai, không xỏ tay và không đóng khuy.
“Khoác áo đi mưa.”
adv
Xem nói khoác
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1792 · 16 tháng 5, 2026
Daily Puzzle
#1260 · 30 tháng 11, 2024
Daily Puzzle
#522 · 23 tháng 11, 2022
Previous word
#521 · chửng
Next word
#523 · nhúng
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận