Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
KHOÁI
WORDLE TIẾNG VIỆT
khoái
adjective
khoái
—
Cảm giác thích thú, sung sướng (thường nói: khoái, khoái chí).
Wiktionary →
Từ điển
xwaːj˧˥, kʰwa̰ːj˩˧, kʰwaːj˧˥
adj
Thích thú, thỏa mãn với mức độ cao.
“Nghe khoái cả tai.”
“Khoái nhất là món ăn ấy.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1030 · 14 tháng 4, 2024
Daily Puzzle
#292 · 7 tháng 4, 2022
Previous word
#291 · thuẫn
Next word
#293 · quánh
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận