Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
KHOÈO
WORDLE TIẾNG VIỆT
khoèo
khoèo
—
Cong cong.
Wiktionary →
Từ điển
xwɛ̤w˨˩, kʰwɛw˧˧, kʰwɛw˨˩
adj
Cong cong.
“Khoèo chân..”
“Nằm khoèo..”
“Trời mưa nằm khoèo ở nhà.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1201 · 2 tháng 10, 2024
Daily Puzzle
#463 · 25 tháng 9, 2022
Previous word
#462 · ruộng
Next word
#464 · telex
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận