Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
KHOÁT
WORDLE TIẾNG VIỆT
khoát
5 letters
·
Tiếng Việt
khoát
—
Bề ngang, bề rộng.
Wiktionary →
Từ điển
xwat˧˥ ʨən˧˧, kʰwak˩˧ ʨəŋ˧˥, kʰwak˧˥ ʨəŋ˧˧
noun
Bề ngang, bề rộng.
“Tấm gỗ khoát một mét hai.”
verb
Giơ tay làm hiệu.
“Khoát tay cho mọi người im lặng.”
Vén.
“Khoát rèm.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#997 · 12 tháng 3, 2024
Daily Puzzle
#259 · 5 tháng 3, 2022
Previous word
#258 · toanh
Next word
#260 · ngỏng
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận