Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
KHUÂN
WORDLE TIẾNG VIỆT
khuân
verb
khuân
—
Bê, vác hoặc khiêng một vật (thường là nặng) để mang đi.
Wiktionary →
Từ điển
xwən˧˧, kʰwəŋ˧˥, kʰwəŋ˧˧
verb
Khiêng vác (đồ vật nặng).
“Khuân đồ đạc.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1039 · 23 tháng 4, 2024
Daily Puzzle
#301 · 16 tháng 4, 2022
Previous word
#300 · chanh
Next word
#302 · chống
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận