Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
KHUYA
WORDLE TIẾNG VIỆT
khuya
adjective
khuya
—
Chỉ thời điểm muộn trong đêm, gần nửa đêm hoặc sau nửa đêm.
Wiktionary →
Từ điển
xwiə˧˧, kʰwiə˧˥, kʰwiə˧˧
adj
Vào giờ đã muộn trong buổi đêm.
“Bến Tầm Dương canh khuya đưa khách (Tỳ bà hành)”
“Buồn trông gương sớm đèn khuya (BNT)”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1035 · 19 tháng 4, 2024
Daily Puzzle
#297 · 12 tháng 4, 2022
Previous word
#296 · nghỉn
Next word
#298 · ngoặt
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận