WORDLE TIẾNG VIỆT

khuya

5 letters·Tiếng Việt
adjective

khuyaChỉ thời điểm muộn trong đêm, gần nửa đêm hoặc sau nửa đêm.

Wiktionary →
Daily Puzzle #1035 · 19 tháng 4, 2024
Daily Puzzle #297 · 12 tháng 4, 2022
Chưa có bình luận nào