Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
KHUẨN
WORDLE TIẾNG VIỆT
khuẩn
5 letters
·
Tiếng Việt
khuẩn
—
chỉ những con vật dơ dấy, có hại
Wiktionary →
Từ điển
xwə̰n˧˩˧, kʰwəŋ˧˩˨, kʰwəŋ˨˩˦
noun
chỉ những con vật dơ dấy, có hại
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1379 · 29 tháng 3, 2025
Daily Puzzle
#641 · 22 tháng 3, 2023
Previous word
#640 · thuốc
Next word
#642 · chĩnh
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận