WORDLE TIẾNG VIỆT

liếng

5 letters·Tiếng Việt
adjective

liếngTính lanh lợi, khéo miệng và biết ứng xử (thường nói: liếng lưỡi, liếng khỉ).

Daily Puzzle #1344 · 22 tháng 2, 2025
Daily Puzzle #606 · 15 tháng 2, 2023
Chưa có bình luận nào