Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
LIẾNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
liếng
adjective
liếng
—
Tính lanh lợi, khéo miệng và biết ứng xử (thường nói: liếng lưỡi, liếng khỉ).
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1344 · 22 tháng 2, 2025
Daily Puzzle
#606 · 15 tháng 2, 2023
Previous word
#605 · thoái
Next word
#607 · sượng
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận