Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
LIỂNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
liểng
noun
liểng
—
Cây cảnh trồng trong chậu để trang trí (thường gọi là cây kiểng/liểng).
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1085 · 8 tháng 6, 2024
Daily Puzzle
#347 · 1 tháng 6, 2022
Previous word
#346 · tránh
Next word
#348 · quạch
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận