Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
LUỒNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
luồng
noun
luồng
—
Dòng chuyển động liên tục theo một hướng, như luồng gió, luồng nước hoặc luồng người.
Wiktionary →
Từ điển
luəŋ˨˩, luəŋ˧˧, luəŋ˨˩
noun
Thứ tre rừng.
Sự vận động của nước, gió, điện hay tư tưởng theo một chiều hướng nhất định.
“Luồng sóng.”
“Luồng gió.”
“Luồng điện.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1123 · 16 tháng 7, 2024
Daily Puzzle
#385 · 9 tháng 7, 2022
Previous word
#384 · phước
Next word
#386 · nhoáy
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận