WORDLE TIẾNG VIỆT

luyến

verb

luyếnLuyến: quyến luyến, lưu luyến; có tình cảm gắn bó nên không nỡ rời xa.

Wiktionary →
Daily Puzzle #1430 · 19 tháng 5, 2025
Daily Puzzle #692 · 12 tháng 5, 2023
Chưa có bình luận nào