WORDLE TIẾNG VIỆT

luồng

noun

luồngDòng chuyển động liên tục theo một hướng, như luồng gió, luồng nước hoặc luồng người.

Wiktionary →
Daily Puzzle #1123 · 16 tháng 7, 2024
Daily Puzzle #385 · 9 tháng 7, 2022
Chưa có bình luận nào