Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
MESON
A WORD EXAMINED
meson
noun — a portrait in meaning space
noun
meson
—
Một loại hạt hadron có spin nguyên.
Wiktionary →
Share
·
Kho lưu trữ
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận