Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
MIẾNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
miếng
noun
miếng
—
Phần nhỏ được cắt hoặc tách ra từ một vật, thường là thức ăn (như miếng bánh, miếng thịt).
Wiktionary →
Từ điển
miəŋ˧˥, miə̰ŋ˩˧, miəŋ˧˥
noun
Lượng thức ăn vừa đủ một lần cho vào miệng.
“Ăn một miếng.”
“Cắn từng miếng.”
Đồ ăn, cái để ăn.
“Miếng cơm manh áo.”
“Miếng ngon vật lạ.”
“Có làm mới có miếng ăn.”
Phần nhỏ được tách ra từ vật thể lớn.
“Cắt cho miếng thịt chừng một cân.”
“Miếng vải.”
“Có được miếng đất để trồng rau.”
Thế đánh võ.
“Giữ miếng.”
“Học vài miếng để phòng thân.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1725 · 10 tháng 3, 2026
Daily Puzzle
#1069 · 23 tháng 5, 2024
Daily Puzzle
#331 · 16 tháng 5, 2022
Previous word
#330 · khuỷu
Next word
#332 · phừng
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận