Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
MUỐNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
muống
5 letters
·
Tiếng Việt
muống
—
Phễu.
Từ điển
muəŋ˧˥, muəŋ˩˧, muəŋ˧˥
noun
Phễu.
“Muống rót dầu.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1855 · 18 tháng 7, 2026
Daily Puzzle
#1268 · 8 tháng 12, 2024
Daily Puzzle
#530 · 1 tháng 12, 2022
Previous word
#529 · thoát
Next word
#531 · khệnh
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận