WORDLE TIẾNG VIỆT

ngàygiờ

7 letters·Tiếng Việt
noun

ngàygiờThời điểm cụ thể, gồm cả ngày và giờ; cũng dùng để chỉ thời gian nói chung.

Daily Puzzle #1890 · 22 tháng 8, 2026
Chưa có bình luận nào