WORDLE TIẾNG VIỆT

ngàynay

7 letters·Tiếng Việt
adverb

ngàynay—“Ngày nay” nghĩa là thời điểm hiện tại; trong thời gian bây giờ, so với trước đây.

Daily Puzzle #1928 · 29 tháng 9, 2026
Chưa có bình luận nào