Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
NGÁCH
WORDLE TIẾNG VIỆT
ngách
ngách
—
Nhánh nhỏ, hẹp, rẽ ra từ hang động, hầm hào hay sông suối.
Wiktionary →
Dictionary
ŋajk˧˥, ŋa̰t˩˧, ŋat˧˥
noun
Nhánh nhỏ, hẹp, rẽ ra từ hang động, hầm hào hay sông suối.
“Hầm có nhiều ngách.”
“Ngách sông.”
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Đã xuất hiện trong
Speed Streak
#12 · 22 tháng 4, 2026
Daily Puzzle
#953 · 28 tháng 1, 2024
Daily Puzzle
#215 · 20 tháng 1, 2022
Share
·
Kho lưu trữ
Discussion
No comments yet
Sign in to comment