Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
NGÁCH
WORDLE TIẾNG VIỆT
ngách
ngách
—
Nhánh nhỏ, hẹp, rẽ ra từ hang động, hầm hào hay sông suối.
Wiktionary →
Từ điển
ŋajk˧˥, ŋa̰t˩˧, ŋat˧˥
noun
Nhánh nhỏ, hẹp, rẽ ra từ hang động, hầm hào hay sông suối.
“Hầm có nhiều ngách.”
“Ngách sông.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#953 · 28 tháng 1, 2024
Daily Puzzle
#215 · 20 tháng 1, 2022
Previous word
#214 · quăng
Next word
#216 · truất
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận