Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
NGẨNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
ngẩng
ngẩng
—
Như ngửng
Wiktionary →
Từ điển
ŋə̰ŋ˧˩˧, ŋəŋ˧˩˨, ŋəŋ˨˩˦
verb
Như ngửng
“Ngẩng đầu.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1495 · 23 tháng 7, 2025
Daily Puzzle
#757 · 16 tháng 7, 2023
Daily Puzzle
#19 · 8 tháng 7, 2021
Previous word
#18 · nuông
Next word
#20 · phèng
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận