Wordle
.
Global
WORDLE TIẾNG VIỆT
ngẩng
ngẩng
—
Như ngửng
Wiktionary →
Dictionary
ŋə̰ŋ˧˩˧, ŋəŋ˧˩˨, ŋəŋ˨˩˦
verb
Như ngửng
“Ngẩng đầu.”
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Appeared In
Sedecordle
Board 2
#4 · 14 tháng 4, 2026
Daily Puzzle
#1495 · 23 tháng 7, 2025
Daily Puzzle
#757 · 16 tháng 7, 2023
Daily Puzzle
#19 · 8 tháng 7, 2021
Share
·
Archive
Discussion
No comments yet
Sign in to comment