Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
NGHÉN
WORDLE TIẾNG VIỆT
nghén
nghén
—
Mới có thai.
Wiktionary →
Từ điển
ŋɛn˧˥, ŋɛ̰ŋ˩˧, ŋɛŋ˧˥
adj
Mới có thai.
“Nghén hai tháng rồi.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1829 · 22 tháng 6, 2026
Daily Puzzle
#1696 · 9 tháng 2, 2026
Daily Puzzle
#1003 · 18 tháng 3, 2024
Daily Puzzle
#265 · 11 tháng 3, 2022
Previous word
#264 · khánh
Next word
#266 · quẳng
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận